사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hài hòa" (1)

hài hòa
영어 명사harmonious
내 단어장

swap_horiz 관련 단어 "hài hòa" (1)

khai hỏa
영어 동사open fire, fire (a weapon)
내 단어장
Một tên lửa được khai hỏa trong cuộc tập trận quân sự của lực lượng Iran.
A missile was fired during the Iranian forces' military exercise.

format_quote 표현 "hài hòa" (5)

Một tên lửa được khai hỏa trong cuộc tập trận quân sự của lực lượng Iran.
A missile was fired during the Iranian forces' military exercise.
Một tên lửa được khai hỏa trong cuộc tập trận quân sự của lực lượng Iran.
A missile was fired during the Iranian forces' military exercise.
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
The airy living space is harmonious with the natural landscape.
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
The living space is harmonious with the natural landscape of the area.
Binh sĩ Nga khai hỏa tên lửa vác vai ngay trên cao tốc đông đúc.
Russian soldiers fired shoulder-fired missiles right on the crowded highway.